Chuyển đổi lít/giờ sang mililít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị mililít/giờ [mL/h]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang mililít/giờ
| lít/giờ [L/h] | mililít/giờ [mL/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 10.00 mililít/giờ |
| 0.10 lít/giờ | 100.00 mililít/giờ |
| 1 lít/giờ | 1000 mililít/giờ |
| 2 lít/giờ | 2000 mililít/giờ |
| 3 lít/giờ | 3000 mililít/giờ |
| 5 lít/giờ | 5000 mililít/giờ |
| 10 lít/giờ | 10000 mililít/giờ |
| 20 lít/giờ | 20000 mililít/giờ |
| 50 lít/giờ | 50000 mililít/giờ |
| 100 lít/giờ | 100000 mililít/giờ |
| 1000 lít/giờ | 1000000 mililít/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang mililít/giờ
1 lít/giờ = 1000 mililít/giờ
1 mililít/giờ = 0.001000 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang mililít/giờ:
15 lít/giờ = 15 × 1000 mililít/giờ = 15000 mililít/giờ