Chuyển đổi lít/giờ sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
lít/giờ [L/h]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giờ sang acre-feet/ngày

lít/giờ [L/h] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 lít/giờ 0.000000 acre-feet/ngày
0.10 lít/giờ 0.000002 acre-feet/ngày
1 lít/giờ 0.000019 acre-feet/ngày
2 lít/giờ 0.000039 acre-feet/ngày
3 lít/giờ 0.000058 acre-feet/ngày
5 lít/giờ 0.000097 acre-feet/ngày
10 lít/giờ 0.000195 acre-feet/ngày
20 lít/giờ 0.000389 acre-feet/ngày
50 lít/giờ 0.000973 acre-feet/ngày
100 lít/giờ 0.001946 acre-feet/ngày
1000 lít/giờ 0.0195 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi lít/giờ sang acre-feet/ngày

1 lít/giờ = 0.000019 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 51395 lít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giờ sang acre-feet/ngày:
15 lít/giờ = 15 × 0.000019 acre-feet/ngày = 0.000292 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.