Chuyển đổi lít/giờ sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang yard khối/giờ
| lít/giờ [L/h] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000013 yard khối/giờ |
| 0.10 lít/giờ | 0.000131 yard khối/giờ |
| 1 lít/giờ | 0.001308 yard khối/giờ |
| 2 lít/giờ | 0.002616 yard khối/giờ |
| 3 lít/giờ | 0.003924 yard khối/giờ |
| 5 lít/giờ | 0.006540 yard khối/giờ |
| 10 lít/giờ | 0.0131 yard khối/giờ |
| 20 lít/giờ | 0.0262 yard khối/giờ |
| 50 lít/giờ | 0.0654 yard khối/giờ |
| 100 lít/giờ | 0.1308 yard khối/giờ |
| 1000 lít/giờ | 1.31 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang yard khối/giờ
1 lít/giờ = 0.001308 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 764.55 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang yard khối/giờ:
15 lít/giờ = 15 × 0.001308 yard khối/giờ = 0.019619 yard khối/giờ