Chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
lít/giờ [L/h]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày

lít/giờ [L/h] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 lít/giờ 0.0634 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 lít/giờ 0.6340 gallon (Mỹ)/ngày
1 lít/giờ 6.34 gallon (Mỹ)/ngày
2 lít/giờ 12.68 gallon (Mỹ)/ngày
3 lít/giờ 19.02 gallon (Mỹ)/ngày
5 lít/giờ 31.70 gallon (Mỹ)/ngày
10 lít/giờ 63.40 gallon (Mỹ)/ngày
20 lít/giờ 126.80 gallon (Mỹ)/ngày
50 lít/giờ 317.01 gallon (Mỹ)/ngày
100 lít/giờ 634.01 gallon (Mỹ)/ngày
1000 lít/giờ 6340 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày

1 lít/giờ = 6.34 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.157725 lít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 lít/giờ = 15 × 6.34 gallon (Mỹ)/ngày = 95.10 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.