Chuyển đổi lít/giờ sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
lít/giờ [L/h]
inch khối/giây [in^3/s]

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giờ sang inch khối/giây

lít/giờ [L/h] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 lít/giờ 0.000170 inch khối/giây
0.10 lít/giờ 0.001695 inch khối/giây
1 lít/giờ 0.0170 inch khối/giây
2 lít/giờ 0.0339 inch khối/giây
3 lít/giờ 0.0509 inch khối/giây
5 lít/giờ 0.0848 inch khối/giây
10 lít/giờ 0.1695 inch khối/giây
20 lít/giờ 0.3390 inch khối/giây
50 lít/giờ 0.8476 inch khối/giây
100 lít/giờ 1.70 inch khối/giây
1000 lít/giờ 16.95 inch khối/giây

Cách chuyển đổi lít/giờ sang inch khối/giây

1 lít/giờ = 0.016951 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 58.99 lít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giờ sang inch khối/giây:
15 lít/giờ = 15 × 0.016951 inch khối/giây = 0.254265 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.