Chuyển đổi lít/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| lít/giờ [L/h] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000002 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 lít/giờ | 0.000015 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 lít/giờ | 0.000151 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 lít/giờ | 0.000302 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 lít/giờ | 0.000453 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 lít/giờ | 0.000755 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 lít/giờ | 0.001510 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 lít/giờ | 0.003019 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 lít/giờ | 0.007548 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 lít/giờ | 0.0151 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 lít/giờ | 0.1510 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 lít/giờ = 0.000151 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 6624 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 lít/giờ = 15 × 0.000151 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.002264 kilôthùng (Mỹ)/ngày