Chuyển đổi lít/giờ sang feet khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
lít/giờ [L/h]
feet khối/giờ [ft^3/h]

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giờ sang feet khối/giờ

lít/giờ [L/h] feet khối/giờ [ft^3/h]
0.01 lít/giờ 0.000353 feet khối/giờ
0.10 lít/giờ 0.003531 feet khối/giờ
1 lít/giờ 0.0353 feet khối/giờ
2 lít/giờ 0.0706 feet khối/giờ
3 lít/giờ 0.1059 feet khối/giờ
5 lít/giờ 0.1766 feet khối/giờ
10 lít/giờ 0.3531 feet khối/giờ
20 lít/giờ 0.7063 feet khối/giờ
50 lít/giờ 1.77 feet khối/giờ
100 lít/giờ 3.53 feet khối/giờ
1000 lít/giờ 35.31 feet khối/giờ

Cách chuyển đổi lít/giờ sang feet khối/giờ

1 lít/giờ = 0.035315 feet khối/giờ

1 feet khối/giờ = 28.32 lít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giờ sang feet khối/giờ:
15 lít/giờ = 15 × 0.035315 feet khối/giờ = 0.529720 feet khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.