Chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Anh)/phút
| lít/giờ [L/h] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000037 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 lít/giờ | 0.000367 gallon (Anh)/phút |
| 1 lít/giờ | 0.003666 gallon (Anh)/phút |
| 2 lít/giờ | 0.007332 gallon (Anh)/phút |
| 3 lít/giờ | 0.0110 gallon (Anh)/phút |
| 5 lít/giờ | 0.0183 gallon (Anh)/phút |
| 10 lít/giờ | 0.0367 gallon (Anh)/phút |
| 20 lít/giờ | 0.0733 gallon (Anh)/phút |
| 50 lít/giờ | 0.1833 gallon (Anh)/phút |
| 100 lít/giờ | 0.3666 gallon (Anh)/phút |
| 1000 lít/giờ | 3.67 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Anh)/phút
1 lít/giờ = 0.003666 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 272.77 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang gallon (Anh)/phút:
15 lít/giờ = 15 × 0.003666 gallon (Anh)/phút = 0.054992 gallon (Anh)/phút