Chuyển đổi lít/giờ sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang mét khối/phút
| lít/giờ [L/h] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000000 mét khối/phút |
| 0.10 lít/giờ | 0.000002 mét khối/phút |
| 1 lít/giờ | 0.000017 mét khối/phút |
| 2 lít/giờ | 0.000033 mét khối/phút |
| 3 lít/giờ | 0.000050 mét khối/phút |
| 5 lít/giờ | 0.000083 mét khối/phút |
| 10 lít/giờ | 0.000167 mét khối/phút |
| 20 lít/giờ | 0.000333 mét khối/phút |
| 50 lít/giờ | 0.000833 mét khối/phút |
| 100 lít/giờ | 0.001667 mét khối/phút |
| 1000 lít/giờ | 0.0167 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang mét khối/phút
1 lít/giờ = 0.000017 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 60000 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang mét khối/phút:
15 lít/giờ = 15 × 0.000017 mét khối/phút = 0.000250 mét khối/phút