Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/giây

gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 gallon (Anh)/giờ 0.000444 ounce (Anh)/giây
0.10 gallon (Anh)/giờ 0.004444 ounce (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giờ 0.0444 ounce (Anh)/giây
2 gallon (Anh)/giờ 0.0889 ounce (Anh)/giây
3 gallon (Anh)/giờ 0.1333 ounce (Anh)/giây
5 gallon (Anh)/giờ 0.2222 ounce (Anh)/giây
10 gallon (Anh)/giờ 0.4444 ounce (Anh)/giây
20 gallon (Anh)/giờ 0.8889 ounce (Anh)/giây
50 gallon (Anh)/giờ 2.22 ounce (Anh)/giây
100 gallon (Anh)/giờ 4.44 ounce (Anh)/giây
1000 gallon (Anh)/giờ 44.44 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/giây

1 gallon (Anh)/giờ = 0.044444 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 22.50 gallon (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/giây:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 0.044444 ounce (Anh)/giây = 0.666666 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.