Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị lít/phút [L/min]
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang lít/phút
| gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giờ | 0.000758 lít/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/giờ | 0.007577 lít/phút |
| 1 gallon (Anh)/giờ | 0.0758 lít/phút |
| 2 gallon (Anh)/giờ | 0.1515 lít/phút |
| 3 gallon (Anh)/giờ | 0.2273 lít/phút |
| 5 gallon (Anh)/giờ | 0.3788 lít/phút |
| 10 gallon (Anh)/giờ | 0.7577 lít/phút |
| 20 gallon (Anh)/giờ | 1.52 lít/phút |
| 50 gallon (Anh)/giờ | 3.79 lít/phút |
| 100 gallon (Anh)/giờ | 7.58 lít/phút |
| 1000 gallon (Anh)/giờ | 75.77 lít/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang lít/phút
1 gallon (Anh)/giờ = 0.075768 lít/phút
1 lít/phút = 13.20 gallon (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang lít/phút:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 0.075768 lít/phút = 1.14 lít/phút