Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang acre-feet/giờ
| gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 0.10 gallon (Anh)/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 1 gallon (Anh)/giờ | 0.000004 acre-feet/giờ |
| 2 gallon (Anh)/giờ | 0.000007 acre-feet/giờ |
| 3 gallon (Anh)/giờ | 0.000011 acre-feet/giờ |
| 5 gallon (Anh)/giờ | 0.000018 acre-feet/giờ |
| 10 gallon (Anh)/giờ | 0.000037 acre-feet/giờ |
| 20 gallon (Anh)/giờ | 0.000074 acre-feet/giờ |
| 50 gallon (Anh)/giờ | 0.000184 acre-feet/giờ |
| 100 gallon (Anh)/giờ | 0.000369 acre-feet/giờ |
| 1000 gallon (Anh)/giờ | 0.003686 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang acre-feet/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 0.000004 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 271329 gallon (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang acre-feet/giờ:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 0.000004 acre-feet/giờ = 0.000055 acre-feet/giờ