Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây

gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
0.01 gallon (Anh)/giờ 0.000003 gallon (Mỹ)/giây
0.10 gallon (Anh)/giờ 0.000033 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Anh)/giờ 0.000334 gallon (Mỹ)/giây
2 gallon (Anh)/giờ 0.000667 gallon (Mỹ)/giây
3 gallon (Anh)/giờ 0.001001 gallon (Mỹ)/giây
5 gallon (Anh)/giờ 0.001668 gallon (Mỹ)/giây
10 gallon (Anh)/giờ 0.003336 gallon (Mỹ)/giây
20 gallon (Anh)/giờ 0.006672 gallon (Mỹ)/giây
50 gallon (Anh)/giờ 0.0167 gallon (Mỹ)/giây
100 gallon (Anh)/giờ 0.0334 gallon (Mỹ)/giây
1000 gallon (Anh)/giờ 0.3336 gallon (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Anh)/giờ = 0.000334 gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 2998 gallon (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 0.000334 gallon (Mỹ)/giây = 0.005004 gallon (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.