Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang mililít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị mililít/giây [mL/s]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
mililít/giây [mL/s]

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

mililít/giây

Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang mililít/giây

gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] mililít/giây [mL/s]
0.01 gallon (Anh)/giờ 0.0126 mililít/giây
0.10 gallon (Anh)/giờ 0.1263 mililít/giây
1 gallon (Anh)/giờ 1.26 mililít/giây
2 gallon (Anh)/giờ 2.53 mililít/giây
3 gallon (Anh)/giờ 3.79 mililít/giây
5 gallon (Anh)/giờ 6.31 mililít/giây
10 gallon (Anh)/giờ 12.63 mililít/giây
20 gallon (Anh)/giờ 25.26 mililít/giây
50 gallon (Anh)/giờ 63.14 mililít/giây
100 gallon (Anh)/giờ 126.28 mililít/giây
1000 gallon (Anh)/giờ 1263 mililít/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang mililít/giây

1 gallon (Anh)/giờ = 1.26 mililít/giây

1 mililít/giây = 0.791889 gallon (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang mililít/giây:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 1.26 mililít/giây = 18.94 mililít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.