Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang inch khối/phút
| gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giờ | 0.0462 inch khối/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/giờ | 0.4624 inch khối/phút |
| 1 gallon (Anh)/giờ | 4.62 inch khối/phút |
| 2 gallon (Anh)/giờ | 9.25 inch khối/phút |
| 3 gallon (Anh)/giờ | 13.87 inch khối/phút |
| 5 gallon (Anh)/giờ | 23.12 inch khối/phút |
| 10 gallon (Anh)/giờ | 46.24 inch khối/phút |
| 20 gallon (Anh)/giờ | 92.47 inch khối/phút |
| 50 gallon (Anh)/giờ | 231.18 inch khối/phút |
| 100 gallon (Anh)/giờ | 462.37 inch khối/phút |
| 1000 gallon (Anh)/giờ | 4624 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang inch khối/phút
1 gallon (Anh)/giờ = 4.62 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.216279 gallon (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang inch khối/phút:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 4.62 inch khối/phút = 69.35 inch khối/phút