Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút

gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 gallon (Anh)/giờ 0.000200 gallon (Mỹ)/phút
0.10 gallon (Anh)/giờ 0.002002 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Anh)/giờ 0.0200 gallon (Mỹ)/phút
2 gallon (Anh)/giờ 0.0400 gallon (Mỹ)/phút
3 gallon (Anh)/giờ 0.0600 gallon (Mỹ)/phút
5 gallon (Anh)/giờ 0.1001 gallon (Mỹ)/phút
10 gallon (Anh)/giờ 0.2002 gallon (Mỹ)/phút
20 gallon (Anh)/giờ 0.4003 gallon (Mỹ)/phút
50 gallon (Anh)/giờ 1.00 gallon (Mỹ)/phút
100 gallon (Anh)/giờ 2.00 gallon (Mỹ)/phút
1000 gallon (Anh)/giờ 20.02 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Anh)/giờ = 0.020016 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 49.96 gallon (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 0.020016 gallon (Mỹ)/phút = 0.300237 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.