Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang gallon (Anh)/giây
| gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giờ | 0.000003 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 gallon (Anh)/giờ | 0.000028 gallon (Anh)/giây |
| 1 gallon (Anh)/giờ | 0.000278 gallon (Anh)/giây |
| 2 gallon (Anh)/giờ | 0.000556 gallon (Anh)/giây |
| 3 gallon (Anh)/giờ | 0.000833 gallon (Anh)/giây |
| 5 gallon (Anh)/giờ | 0.001389 gallon (Anh)/giây |
| 10 gallon (Anh)/giờ | 0.002778 gallon (Anh)/giây |
| 20 gallon (Anh)/giờ | 0.005556 gallon (Anh)/giây |
| 50 gallon (Anh)/giờ | 0.0139 gallon (Anh)/giây |
| 100 gallon (Anh)/giờ | 0.0278 gallon (Anh)/giây |
| 1000 gallon (Anh)/giờ | 0.2778 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giờ = 0.000278 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 3600 gallon (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang gallon (Anh)/giây:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 0.000278 gallon (Anh)/giây = 0.004167 gallon (Anh)/giây