Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
ounce/giây [oz/s]

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang ounce/giây

gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] ounce/giây [oz/s]
0.01 gallon (Anh)/giờ 0.000427 ounce/giây
0.10 gallon (Anh)/giờ 0.004270 ounce/giây
1 gallon (Anh)/giờ 0.0427 ounce/giây
2 gallon (Anh)/giờ 0.0854 ounce/giây
3 gallon (Anh)/giờ 0.1281 ounce/giây
5 gallon (Anh)/giờ 0.2135 ounce/giây
10 gallon (Anh)/giờ 0.4270 ounce/giây
20 gallon (Anh)/giờ 0.8540 ounce/giây
50 gallon (Anh)/giờ 2.14 ounce/giây
100 gallon (Anh)/giờ 4.27 ounce/giây
1000 gallon (Anh)/giờ 42.70 ounce/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang ounce/giây

1 gallon (Anh)/giờ = 0.042700 ounce/giây

1 ounce/giây = 23.42 gallon (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang ounce/giây:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 0.042700 ounce/giây = 0.640507 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.