Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang ounce/phút
| gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giờ | 0.0256 ounce/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/giờ | 0.2562 ounce/phút |
| 1 gallon (Anh)/giờ | 2.56 ounce/phút |
| 2 gallon (Anh)/giờ | 5.12 ounce/phút |
| 3 gallon (Anh)/giờ | 7.69 ounce/phút |
| 5 gallon (Anh)/giờ | 12.81 ounce/phút |
| 10 gallon (Anh)/giờ | 25.62 ounce/phút |
| 20 gallon (Anh)/giờ | 51.24 ounce/phút |
| 50 gallon (Anh)/giờ | 128.10 ounce/phút |
| 100 gallon (Anh)/giờ | 256.20 ounce/phút |
| 1000 gallon (Anh)/giờ | 2562 ounce/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang ounce/phút
1 gallon (Anh)/giờ = 2.56 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.390316 gallon (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang ounce/phút:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 2.56 ounce/phút = 38.43 ounce/phút