Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giờ | 0.000007 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 gallon (Anh)/giờ | 0.000069 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 gallon (Anh)/giờ | 0.000686 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 gallon (Anh)/giờ | 0.001373 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 gallon (Anh)/giờ | 0.002059 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 gallon (Anh)/giờ | 0.003431 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 gallon (Anh)/giờ | 0.006863 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 gallon (Anh)/giờ | 0.0137 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 gallon (Anh)/giờ | 0.0343 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 gallon (Anh)/giờ | 0.0686 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 gallon (Anh)/giờ | 0.6863 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 gallon (Anh)/giờ = 0.000686 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 1457 gallon (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 0.000686 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.010294 kilôthùng (Mỹ)/ngày