Chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang acre-feet/năm
| gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giờ | 0.000323 acre-feet/năm |
| 0.10 gallon (Anh)/giờ | 0.003229 acre-feet/năm |
| 1 gallon (Anh)/giờ | 0.0323 acre-feet/năm |
| 2 gallon (Anh)/giờ | 0.0646 acre-feet/năm |
| 3 gallon (Anh)/giờ | 0.0969 acre-feet/năm |
| 5 gallon (Anh)/giờ | 0.1614 acre-feet/năm |
| 10 gallon (Anh)/giờ | 0.3229 acre-feet/năm |
| 20 gallon (Anh)/giờ | 0.6457 acre-feet/năm |
| 50 gallon (Anh)/giờ | 1.61 acre-feet/năm |
| 100 gallon (Anh)/giờ | 3.23 acre-feet/năm |
| 1000 gallon (Anh)/giờ | 32.29 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giờ sang acre-feet/năm
1 gallon (Anh)/giờ = 0.032286 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 30.97 gallon (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giờ sang acre-feet/năm:
15 gallon (Anh)/giờ = 15 × 0.032286 acre-feet/năm = 0.484283 acre-feet/năm