Chuyển đổi mét khối/phút sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
mét khối/phút [cubic meter/minute]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang ounce (Anh)/phút

mét khối/phút [cubic meter/minute] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 mét khối/phút 351.95 ounce (Anh)/phút
0.10 mét khối/phút 3520 ounce (Anh)/phút
1 mét khối/phút 35195 ounce (Anh)/phút
2 mét khối/phút 70390 ounce (Anh)/phút
3 mét khối/phút 105585 ounce (Anh)/phút
5 mét khối/phút 175975 ounce (Anh)/phút
10 mét khối/phút 351951 ounce (Anh)/phút
20 mét khối/phút 703902 ounce (Anh)/phút
50 mét khối/phút 1759754 ounce (Anh)/phút
100 mét khối/phút 3519508 ounce (Anh)/phút
1000 mét khối/phút 35195078 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi mét khối/phút sang ounce (Anh)/phút

1 mét khối/phút = 35195 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.000028 mét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 mét khối/phút = 15 × 35195 ounce (Anh)/phút = 527926 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.