Chuyển đổi mét khối/phút sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang yard khối/giờ
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 0.7848 yard khối/giờ |
| 0.10 mét khối/phút | 7.85 yard khối/giờ |
| 1 mét khối/phút | 78.48 yard khối/giờ |
| 2 mét khối/phút | 156.95 yard khối/giờ |
| 3 mét khối/phút | 235.43 yard khối/giờ |
| 5 mét khối/phút | 392.39 yard khối/giờ |
| 10 mét khối/phút | 784.77 yard khối/giờ |
| 20 mét khối/phút | 1570 yard khối/giờ |
| 50 mét khối/phút | 3924 yard khối/giờ |
| 100 mét khối/phút | 7848 yard khối/giờ |
| 1000 mét khối/phút | 78477 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang yard khối/giờ
1 mét khối/phút = 78.48 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 0.012743 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang yard khối/giờ:
15 mét khối/phút = 15 × 78.48 yard khối/giờ = 1177 yard khối/giờ