Chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 158.50 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 mét khối/phút | 1585 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 mét khối/phút | 15850 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 mét khối/phút | 31701 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 mét khối/phút | 47551 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 mét khối/phút | 79252 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 mét khối/phút | 158503 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 mét khối/phút | 317006 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 mét khối/phút | 792516 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 mét khối/phút | 1585032 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 mét khối/phút | 15850323 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
1 mét khối/phút = 15850 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000063 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 mét khối/phút = 15 × 15850 gallon (Mỹ)/giờ = 237755 gallon (Mỹ)/giờ