Chuyển đổi mét khối/phút sang feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
mét khối/phút [cubic meter/minute]
feet/giờ [foot/hour]

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang feet/giờ

mét khối/phút [cubic meter/minute] feet/giờ [foot/hour]
0.01 mét khối/phút 0.2119 feet/giờ
0.10 mét khối/phút 2.12 feet/giờ
1 mét khối/phút 21.19 feet/giờ
2 mét khối/phút 42.38 feet/giờ
3 mét khối/phút 63.57 feet/giờ
5 mét khối/phút 105.94 feet/giờ
10 mét khối/phút 211.89 feet/giờ
20 mét khối/phút 423.78 feet/giờ
50 mét khối/phút 1059 feet/giờ
100 mét khối/phút 2119 feet/giờ
1000 mét khối/phút 21189 feet/giờ

Cách chuyển đổi mét khối/phút sang feet/giờ

1 mét khối/phút = 21.19 feet/giờ

1 feet/giờ = 0.047195 mét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang feet/giờ:
15 mét khối/phút = 15 × 21.19 feet/giờ = 317.83 feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.