Chuyển đổi mét khối/phút sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang inch khối/giờ
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 36614 inch khối/giờ |
| 0.10 mét khối/phút | 366142 inch khối/giờ |
| 1 mét khối/phút | 3661425 inch khối/giờ |
| 2 mét khối/phút | 7322849 inch khối/giờ |
| 3 mét khối/phút | 10984274 inch khối/giờ |
| 5 mét khối/phút | 18307123 inch khối/giờ |
| 10 mét khối/phút | 36614247 inch khối/giờ |
| 20 mét khối/phút | 73228493 inch khối/giờ |
| 50 mét khối/phút | 183071233 inch khối/giờ |
| 100 mét khối/phút | 366142465 inch khối/giờ |
| 1000 mét khối/phút | 3661424653 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang inch khối/giờ
1 mét khối/phút = 3661425 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000000 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang inch khối/giờ:
15 mét khối/phút = 15 × 3661425 inch khối/giờ = 54921370 inch khối/giờ