Chuyển đổi mét khối/phút sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang yard khối/phút
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 0.0131 yard khối/phút |
| 0.10 mét khối/phút | 0.1308 yard khối/phút |
| 1 mét khối/phút | 1.31 yard khối/phút |
| 2 mét khối/phút | 2.62 yard khối/phút |
| 3 mét khối/phút | 3.92 yard khối/phút |
| 5 mét khối/phút | 6.54 yard khối/phút |
| 10 mét khối/phút | 13.08 yard khối/phút |
| 20 mét khối/phút | 26.16 yard khối/phút |
| 50 mét khối/phút | 65.40 yard khối/phút |
| 100 mét khối/phút | 130.80 yard khối/phút |
| 1000 mét khối/phút | 1308 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang yard khối/phút
1 mét khối/phút = 1.31 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 0.764555 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang yard khối/phút:
15 mét khối/phút = 15 × 1.31 yard khối/phút = 19.62 yard khối/phút