Chuyển đổi mét khối/phút sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang yard khối/giây
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 0.000218 yard khối/giây |
| 0.10 mét khối/phút | 0.002180 yard khối/giây |
| 1 mét khối/phút | 0.0218 yard khối/giây |
| 2 mét khối/phút | 0.0436 yard khối/giây |
| 3 mét khối/phút | 0.0654 yard khối/giây |
| 5 mét khối/phút | 0.1090 yard khối/giây |
| 10 mét khối/phút | 0.2180 yard khối/giây |
| 20 mét khối/phút | 0.4360 yard khối/giây |
| 50 mét khối/phút | 1.09 yard khối/giây |
| 100 mét khối/phút | 2.18 yard khối/giây |
| 1000 mét khối/phút | 21.80 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang yard khối/giây
1 mét khối/phút = 0.021799 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 45.87 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang yard khối/giây:
15 mét khối/phút = 15 × 0.021799 yard khối/giây = 0.326988 yard khối/giây