Chuyển đổi mét khối/phút sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang ounce/giờ
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 20288 ounce/giờ |
| 0.10 mét khối/phút | 202884 ounce/giờ |
| 1 mét khối/phút | 2028841 ounce/giờ |
| 2 mét khối/phút | 4057683 ounce/giờ |
| 3 mét khối/phút | 6086524 ounce/giờ |
| 5 mét khối/phút | 10144207 ounce/giờ |
| 10 mét khối/phút | 20288414 ounce/giờ |
| 20 mét khối/phút | 40576827 ounce/giờ |
| 50 mét khối/phút | 101442068 ounce/giờ |
| 100 mét khối/phút | 202884137 ounce/giờ |
| 1000 mét khối/phút | 2028841366 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang ounce/giờ
1 mét khối/phút = 2028841 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000000 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang ounce/giờ:
15 mét khối/phút = 15 × 2028841 ounce/giờ = 30432620 ounce/giờ