Chuyển đổi mét khối/phút sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
mét khối/phút [cubic meter/minute]
feet khối/giây [ft^3/s]

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang feet khối/giây

mét khối/phút [cubic meter/minute] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 mét khối/phút 0.005886 feet khối/giây
0.10 mét khối/phút 0.0589 feet khối/giây
1 mét khối/phút 0.5886 feet khối/giây
2 mét khối/phút 1.18 feet khối/giây
3 mét khối/phút 1.77 feet khối/giây
5 mét khối/phút 2.94 feet khối/giây
10 mét khối/phút 5.89 feet khối/giây
20 mét khối/phút 11.77 feet khối/giây
50 mét khối/phút 29.43 feet khối/giây
100 mét khối/phút 58.86 feet khối/giây
1000 mét khối/phút 588.58 feet khối/giây

Cách chuyển đổi mét khối/phút sang feet khối/giây

1 mét khối/phút = 0.588578 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 1.70 mét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang feet khối/giây:
15 mét khối/phút = 15 × 0.588578 feet khối/giây = 8.83 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.