Chuyển đổi mét khối/phút sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang feet khối/giờ
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 21.19 feet khối/giờ |
| 0.10 mét khối/phút | 211.89 feet khối/giờ |
| 1 mét khối/phút | 2119 feet khối/giờ |
| 2 mét khối/phút | 4238 feet khối/giờ |
| 3 mét khối/phút | 6357 feet khối/giờ |
| 5 mét khối/phút | 10594 feet khối/giờ |
| 10 mét khối/phút | 21189 feet khối/giờ |
| 20 mét khối/phút | 42378 feet khối/giờ |
| 50 mét khối/phút | 105944 feet khối/giờ |
| 100 mét khối/phút | 211888 feet khối/giờ |
| 1000 mét khối/phút | 2118880 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang feet khối/giờ
1 mét khối/phút = 2119 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.000472 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang feet khối/giờ:
15 mét khối/phút = 15 × 2119 feet khối/giờ = 31783 feet khối/giờ