Chuyển đổi mét khối/phút sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
mét khối/phút [cubic meter/minute]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang acre-feet/ngày

mét khối/phút [cubic meter/minute] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 mét khối/phút 0.0117 acre-feet/ngày
0.10 mét khối/phút 0.1167 acre-feet/ngày
1 mét khối/phút 1.17 acre-feet/ngày
2 mét khối/phút 2.33 acre-feet/ngày
3 mét khối/phút 3.50 acre-feet/ngày
5 mét khối/phút 5.84 acre-feet/ngày
10 mét khối/phút 11.67 acre-feet/ngày
20 mét khối/phút 23.35 acre-feet/ngày
50 mét khối/phút 58.37 acre-feet/ngày
100 mét khối/phút 116.74 acre-feet/ngày
1000 mét khối/phút 1167 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi mét khối/phút sang acre-feet/ngày

1 mét khối/phút = 1.17 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 0.856588 mét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang acre-feet/ngày:
15 mét khối/phút = 15 × 1.17 acre-feet/ngày = 17.51 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.