Chuyển đổi mét khối/phút sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang inch khối/giây
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 10.17 inch khối/giây |
| 0.10 mét khối/phút | 101.71 inch khối/giây |
| 1 mét khối/phút | 1017 inch khối/giây |
| 2 mét khối/phút | 2034 inch khối/giây |
| 3 mét khối/phút | 3051 inch khối/giây |
| 5 mét khối/phút | 5085 inch khối/giây |
| 10 mét khối/phút | 10171 inch khối/giây |
| 20 mét khối/phút | 20341 inch khối/giây |
| 50 mét khối/phút | 50853 inch khối/giây |
| 100 mét khối/phút | 101706 inch khối/giây |
| 1000 mét khối/phút | 1017060 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang inch khối/giây
1 mét khối/phút = 1017 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.000983 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang inch khối/giây:
15 mét khối/phút = 15 × 1017 inch khối/giây = 15256 inch khối/giây