Chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
mét khối/phút [cubic meter/minute]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây

mét khối/phút [cubic meter/minute] gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
0.01 mét khối/phút 0.0440 gallon (Mỹ)/giây
0.10 mét khối/phút 0.4403 gallon (Mỹ)/giây
1 mét khối/phút 4.40 gallon (Mỹ)/giây
2 mét khối/phút 8.81 gallon (Mỹ)/giây
3 mét khối/phút 13.21 gallon (Mỹ)/giây
5 mét khối/phút 22.01 gallon (Mỹ)/giây
10 mét khối/phút 44.03 gallon (Mỹ)/giây
20 mét khối/phút 88.06 gallon (Mỹ)/giây
50 mét khối/phút 220.14 gallon (Mỹ)/giây
100 mét khối/phút 440.29 gallon (Mỹ)/giây
1000 mét khối/phút 4403 gallon (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây

1 mét khối/phút = 4.40 gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 0.227125 mét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 mét khối/phút = 15 × 4.40 gallon (Mỹ)/giây = 66.04 gallon (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.