Chuyển đổi mét khối/phút sang lít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
mét khối/phút [cubic meter/minute]
lít/ngày [L/d]

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang lít/ngày

mét khối/phút [cubic meter/minute] lít/ngày [L/d]
0.01 mét khối/phút 14400 lít/ngày
0.10 mét khối/phút 144000 lít/ngày
1 mét khối/phút 1440000 lít/ngày
2 mét khối/phút 2880000 lít/ngày
3 mét khối/phút 4320000 lít/ngày
5 mét khối/phút 7200000 lít/ngày
10 mét khối/phút 14400000 lít/ngày
20 mét khối/phút 28800000 lít/ngày
50 mét khối/phút 72000000 lít/ngày
100 mét khối/phút 144000000 lít/ngày
1000 mét khối/phút 1440000003 lít/ngày

Cách chuyển đổi mét khối/phút sang lít/ngày

1 mét khối/phút = 1440000 lít/ngày

1 lít/ngày = 0.000001 mét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang lít/ngày:
15 mét khối/phút = 15 × 1440000 lít/ngày = 21600000 lít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.