Chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 3.77 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 mét khối/phút | 37.74 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 mét khối/phút | 377.39 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 mét khối/phút | 754.78 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 mét khối/phút | 1132 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 mét khối/phút | 1887 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 mét khối/phút | 3774 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 mét khối/phút | 7548 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 mét khối/phút | 18869 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 mét khối/phút | 37739 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 mét khối/phút | 377389 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
1 mét khối/phút = 377.39 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.002650 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 mét khối/phút = 15 × 377.39 thùng (Mỹ)/giờ = 5661 thùng (Mỹ)/giờ