Chuyển đổi mét khối/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang inch khối/phút
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 610.24 inch khối/phút |
| 0.10 mét khối/phút | 6102 inch khối/phút |
| 1 mét khối/phút | 61024 inch khối/phút |
| 2 mét khối/phút | 122047 inch khối/phút |
| 3 mét khối/phút | 183071 inch khối/phút |
| 5 mét khối/phút | 305119 inch khối/phút |
| 10 mét khối/phút | 610237 inch khối/phút |
| 20 mét khối/phút | 1220475 inch khối/phút |
| 50 mét khối/phút | 3051187 inch khối/phút |
| 100 mét khối/phút | 6102374 inch khối/phút |
| 1000 mét khối/phút | 61023744 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang inch khối/phút
1 mét khối/phút = 61024 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000016 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang inch khối/phút:
15 mét khối/phút = 15 × 61024 inch khối/phút = 915356 inch khối/phút