Chuyển đổi mét khối/phút sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang ounce/phút
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 338.14 ounce/phút |
| 0.10 mét khối/phút | 3381 ounce/phút |
| 1 mét khối/phút | 33814 ounce/phút |
| 2 mét khối/phút | 67628 ounce/phút |
| 3 mét khối/phút | 101442 ounce/phút |
| 5 mét khối/phút | 169070 ounce/phút |
| 10 mét khối/phút | 338140 ounce/phút |
| 20 mét khối/phút | 676280 ounce/phút |
| 50 mét khối/phút | 1690701 ounce/phút |
| 100 mét khối/phút | 3381402 ounce/phút |
| 1000 mét khối/phút | 33814023 ounce/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang ounce/phút
1 mét khối/phút = 33814 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.000030 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang ounce/phút:
15 mét khối/phút = 15 × 33814 ounce/phút = 507210 ounce/phút