Chuyển đổi mét khối/phút sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
mét khối/phút [cubic meter/minute]
feet khối/phút [ft^3/min]

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang feet khối/phút

mét khối/phút [cubic meter/minute] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 mét khối/phút 0.3531 feet khối/phút
0.10 mét khối/phút 3.53 feet khối/phút
1 mét khối/phút 35.31 feet khối/phút
2 mét khối/phút 70.63 feet khối/phút
3 mét khối/phút 105.94 feet khối/phút
5 mét khối/phút 176.57 feet khối/phút
10 mét khối/phút 353.15 feet khối/phút
20 mét khối/phút 706.29 feet khối/phút
50 mét khối/phút 1766 feet khối/phút
100 mét khối/phút 3531 feet khối/phút
1000 mét khối/phút 35315 feet khối/phút

Cách chuyển đổi mét khối/phút sang feet khối/phút

1 mét khối/phút = 35.31 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 0.028317 mét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang feet khối/phút:
15 mét khối/phút = 15 × 35.31 feet khối/phút = 529.72 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.