Chuyển đổi mét khối/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang acre-feet/năm
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 4.26 acre-feet/năm |
| 0.10 mét khối/phút | 42.61 acre-feet/năm |
| 1 mét khối/phút | 426.11 acre-feet/năm |
| 2 mét khối/phút | 852.22 acre-feet/năm |
| 3 mét khối/phút | 1278 acre-feet/năm |
| 5 mét khối/phút | 2131 acre-feet/năm |
| 10 mét khối/phút | 4261 acre-feet/năm |
| 20 mét khối/phút | 8522 acre-feet/năm |
| 50 mét khối/phút | 21305 acre-feet/năm |
| 100 mét khối/phút | 42611 acre-feet/năm |
| 1000 mét khối/phút | 426109 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang acre-feet/năm
1 mét khối/phút = 426.11 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.002347 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang acre-feet/năm:
15 mét khối/phút = 15 × 426.11 acre-feet/năm = 6392 acre-feet/năm