Chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 3804 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 mét khối/phút | 38041 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 mét khối/phút | 380408 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 mét khối/phút | 760816 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 mét khối/phút | 1141223 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 mét khối/phút | 1902039 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 mét khối/phút | 3804078 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 mét khối/phút | 7608155 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 mét khối/phút | 19020388 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 mét khối/phút | 38040776 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 mét khối/phút | 380407756 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
1 mét khối/phút = 380408 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000003 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 mét khối/phút = 15 × 380408 gallon (Mỹ)/ngày = 5706116 gallon (Mỹ)/ngày