Chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/phút
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 0.0629 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 mét khối/phút | 0.6290 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 mét khối/phút | 6.29 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 mét khối/phút | 12.58 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 mét khối/phút | 18.87 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 mét khối/phút | 31.45 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 mét khối/phút | 62.90 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 mét khối/phút | 125.80 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 mét khối/phút | 314.49 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 mét khối/phút | 628.98 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 mét khối/phút | 6290 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/phút
1 mét khối/phút = 6.29 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 0.158987 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/phút:
15 mét khối/phút = 15 × 6.29 thùng (Mỹ)/phút = 94.35 thùng (Mỹ)/phút