Chuyển đổi mét khối/phút sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
mét khối/phút [cubic meter/minute]
feet/phút [foot/minute]

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang feet/phút

mét khối/phút [cubic meter/minute] feet/phút [foot/minute]
0.01 mét khối/phút 0.003531 feet/phút
0.10 mét khối/phút 0.0353 feet/phút
1 mét khối/phút 0.3531 feet/phút
2 mét khối/phút 0.7063 feet/phút
3 mét khối/phút 1.06 feet/phút
5 mét khối/phút 1.77 feet/phút
10 mét khối/phút 3.53 feet/phút
20 mét khối/phút 7.06 feet/phút
50 mét khối/phút 17.66 feet/phút
100 mét khối/phút 35.31 feet/phút
1000 mét khối/phút 353.15 feet/phút

Cách chuyển đổi mét khối/phút sang feet/phút

1 mét khối/phút = 0.353147 feet/phút

1 feet/phút = 2.83 mét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang feet/phút:
15 mét khối/phút = 15 × 0.353147 feet/phút = 5.30 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.