Chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 90.57 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 mét khối/phút | 905.73 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 mét khối/phút | 9057 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 mét khối/phút | 18115 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 mét khối/phút | 27172 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 mét khối/phút | 45287 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 mét khối/phút | 90573 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 mét khối/phút | 181147 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 mét khối/phút | 452866 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 mét khối/phút | 905733 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 mét khối/phút | 9057328 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
1 mét khối/phút = 9057 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000110 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 mét khối/phút = 15 × 9057 thùng (Mỹ)/ngày = 135860 thùng (Mỹ)/ngày