Chuyển đổi mét khối/phút sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang trăm feet khối/ngày
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 5.09 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 mét khối/phút | 50.85 trăm feet khối/ngày |
| 1 mét khối/phút | 508.53 trăm feet khối/ngày |
| 2 mét khối/phút | 1017 trăm feet khối/ngày |
| 3 mét khối/phút | 1526 trăm feet khối/ngày |
| 5 mét khối/phút | 2543 trăm feet khối/ngày |
| 10 mét khối/phút | 5085 trăm feet khối/ngày |
| 20 mét khối/phút | 10171 trăm feet khối/ngày |
| 50 mét khối/phút | 25427 trăm feet khối/ngày |
| 100 mét khối/phút | 50853 trăm feet khối/ngày |
| 1000 mét khối/phút | 508532 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang trăm feet khối/ngày
1 mét khối/phút = 508.53 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.001966 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang trăm feet khối/ngày:
15 mét khối/phút = 15 × 508.53 trăm feet khối/ngày = 7628 trăm feet khối/ngày