Chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 0.001048 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 mét khối/phút | 0.0105 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 mét khối/phút | 0.1048 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 mét khối/phút | 0.2097 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 mét khối/phút | 0.3145 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 mét khối/phút | 0.5242 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 mét khối/phút | 1.05 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 mét khối/phút | 2.10 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 mét khối/phút | 5.24 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 mét khối/phút | 10.48 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 mét khối/phút | 104.83 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây
1 mét khối/phút = 0.104830 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 9.54 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây:
15 mét khối/phút = 15 × 0.104830 thùng (Mỹ)/giây = 1.57 thùng (Mỹ)/giây