Chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
mét khối/phút [cubic meter/minute]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Anh)/phút

mét khối/phút [cubic meter/minute] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 mét khối/phút 2.20 gallon (Anh)/phút
0.10 mét khối/phút 22.00 gallon (Anh)/phút
1 mét khối/phút 219.97 gallon (Anh)/phút
2 mét khối/phút 439.94 gallon (Anh)/phút
3 mét khối/phút 659.91 gallon (Anh)/phút
5 mét khối/phút 1100 gallon (Anh)/phút
10 mét khối/phút 2200 gallon (Anh)/phút
20 mét khối/phút 4399 gallon (Anh)/phút
50 mét khối/phút 10998 gallon (Anh)/phút
100 mét khối/phút 21997 gallon (Anh)/phút
1000 mét khối/phút 219969 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Anh)/phút

1 mét khối/phút = 219.97 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 0.004546 mét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang gallon (Anh)/phút:
15 mét khối/phút = 15 × 219.97 gallon (Anh)/phút = 3300 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.