Chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 2.64 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 mét khối/phút | 26.42 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 mét khối/phút | 264.17 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 mét khối/phút | 528.34 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 mét khối/phút | 792.52 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 mét khối/phút | 1321 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 mét khối/phút | 2642 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 mét khối/phút | 5283 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 mét khối/phút | 13209 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 mét khối/phút | 26417 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 mét khối/phút | 264172 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút
1 mét khối/phút = 264.17 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.003785 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 mét khối/phút = 15 × 264.17 gallon (Mỹ)/phút = 3963 gallon (Mỹ)/phút