Chuyển đổi mét khối/phút sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/phút [cubic meter/minute] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/phút sang acre-feet/giờ
| mét khối/phút [cubic meter/minute] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/phút | 0.000486 acre-feet/giờ |
| 0.10 mét khối/phút | 0.004864 acre-feet/giờ |
| 1 mét khối/phút | 0.0486 acre-feet/giờ |
| 2 mét khối/phút | 0.0973 acre-feet/giờ |
| 3 mét khối/phút | 0.1459 acre-feet/giờ |
| 5 mét khối/phút | 0.2432 acre-feet/giờ |
| 10 mét khối/phút | 0.4864 acre-feet/giờ |
| 20 mét khối/phút | 0.9729 acre-feet/giờ |
| 50 mét khối/phút | 2.43 acre-feet/giờ |
| 100 mét khối/phút | 4.86 acre-feet/giờ |
| 1000 mét khối/phút | 48.64 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/phút sang acre-feet/giờ
1 mét khối/phút = 0.048643 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 20.56 mét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/phút sang acre-feet/giờ:
15 mét khối/phút = 15 × 0.048643 acre-feet/giờ = 0.729639 acre-feet/giờ