Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000030 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000300 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.002999 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.005999 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.008998 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0150 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0300 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0600 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 0.1500 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 0.2999 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 3.00 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.002999 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 333.41 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.002999 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.044990 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)